Phép dịch "vacancier" thành Tiếng Việt

người đi nghỉ mát là bản dịch của "vacancier" thành Tiếng Việt.

vacancier adjective noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • người đi nghỉ mát

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " vacancier " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "vacancier" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "vacancier" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch