Phép dịch "uni" thành Tiếng Việt

trơn, bằng phẳng, phẳng là các bản dịch hàng đầu của "uni" thành Tiếng Việt.

uni adjective noun verb masculine feminine ngữ pháp

Participe passé du verbe unir. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • trơn

    trơn (không có hoa; chỉ một màu)

    Avec une cravate unie, elle sera jolie.

    Thêm một cái cà-vạt trơn là đẹp lắm.

  • bằng phẳng

  • phẳng

    adjective
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • bằng
    • nhẵn
    • chập vào nhau
    • hòa hợp
    • liên hợp
    • liên kết
    • phẳng phắn
    • vải trơn
    • êm ấm
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " uni " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "uni" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "uni" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch