Phép dịch "uni" thành Tiếng Việt
trơn, bằng phẳng, phẳng là các bản dịch hàng đầu của "uni" thành Tiếng Việt.
uni
adjective
noun
verb
masculine
feminine
ngữ pháp
Participe passé du verbe unir. [..]
-
trơn
trơn (không có hoa; chỉ một màu)
Avec une cravate unie, elle sera jolie.
Thêm một cái cà-vạt trơn là đẹp lắm.
-
bằng phẳng
-
phẳng
adjective
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- bằng
- nhẵn
- chập vào nhau
- hòa hợp
- liên hợp
- liên kết
- phẳng phắn
- vải trơn
- êm ấm
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " uni " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "uni" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Cục Thống kê Dân số Hoa Kỳ
-
Tuyên ngôn Độc lập Hoa Kỳ
-
Nông nghiệp Hoa Kỳ
-
hiến chương liên hiệp quốc
-
Điện Capitol Hoa Kỳ
-
LHQ · Liên Hiệp Quốc · Liên Hợp Quốc
-
cố kết
-
đô · đô la · đô-la · đôla
Thêm ví dụ
Thêm