Phép dịch "type" thành Tiếng Việt

kiểu, mẫu, gã là các bản dịch hàng đầu của "type" thành Tiếng Việt.

type adjective noun masculine ngữ pháp

Catégorie de choses distinguées par une caractéristique ou une qualité commune. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • kiểu

    noun

    Dans quel type d'univers les gens de Pixar veulent être?

    Vậy kiểu thế giới nào mà mọi người sẽ muốn ở Pixar?

  • mẫu

    noun

    C'est mon type mais elle, je l'aime pas.

    Cô là mẫu người của tôi, nhưng tôi không Iike cô.

  • noun

    (thông tục) gã, chàng [..]

    Elle connait les types qui font les cigarettes.

    Cổ biết tất cả những làm thuốc lá.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • kiểu mẫu
    • loại
    • chàng
    • thằng
    • tay
    • cha
    • bộ
    • típ
    • mống
    • tang
    • con người kỳ dị
    • kiểu chữ
    • loại dữ liệu
    • loại hình
    • thằng cha
    • tình nhân
    • điển hình
    • kiểu dữ liệu
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " type " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Type

Type (informatique)

+ Thêm

"Type" trong từ điển Tiếng Pháp - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Type trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "type"

Các cụm từ tương tự như "type" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "type" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch