Phép dịch "tunneling" thành Tiếng Việt

đi đường ngầm là bản dịch của "tunneling" thành Tiếng Việt.

tunneling
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • đi đường ngầm

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " tunneling " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "tunneling" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch