Phép dịch "tunnel" thành Tiếng Việt
đường hầm, hầm, Hầm là các bản dịch hàng đầu của "tunnel" thành Tiếng Việt.
tunnel
noun
masculine
ngữ pháp
galerie (de mine) [..]
-
đường hầm
nounCes tunnels de service rejoignent les puits principaux.
Những đường hầm phụ này được xây dựng xen kẽ với các đường hầm chính.
-
hầm
verbNous avons constaté des signes de tunnels couverts dans la bordure orientale de la ville.
Chúng ta tìm được những đường hầm ở phía đông.
-
Hầm
Nous avons constaté des signes de tunnels couverts dans la bordure orientale de la ville.
Chúng ta tìm được những đường hầm ở phía đông.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tunnel " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "tunnel"
Các cụm từ tương tự như "tunnel" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
rửa xe
-
Hang động dung nham
-
Lính chuột cống
-
Đường hầm eo biển Manche
-
Đường hầm lượng tử
-
Điốt tunnel
-
Kính hiển vi quét chui hầm
Thêm ví dụ
Thêm