Phép dịch "trouvaille" thành Tiếng Việt

sự khám phá ra, sự tìm ra được, vật tìm ra được là các bản dịch hàng đầu của "trouvaille" thành Tiếng Việt.

trouvaille noun feminine ngữ pháp

Résultat final d'une recherche effectuée.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • sự khám phá ra

  • sự tìm ra được

  • vật tìm ra được

  • điều khám phá ra

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " trouvaille " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "trouvaille" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch