Phép dịch "troussequin" thành Tiếng Việt
gờ sau, như trusquin là các bản dịch hàng đầu của "troussequin" thành Tiếng Việt.
troussequin
noun
masculine
ngữ pháp
-
gờ sau
gờ sau (yên ngựa)
-
như trusquin
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " troussequin " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm