Phép dịch "troubler" thành Tiếng Việt

khuấy động, phá rối, quấy rối là các bản dịch hàng đầu của "troubler" thành Tiếng Việt.

troubler verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • khuấy động

    Ne trouble pas l'eau.

    Đừng khuấy động mặt nước.

  • phá rối

    verb

    Combien de fois n’a-t-on pas troublé sa tranquillité alors que ses disciples et lui essayaient de prendre un repos nécessaire !

    Đã nhiều lần sự yên tĩnh của ngài bị phá rối khi ngài và các môn đồ rất cần được nghỉ ngơi.

  • quấy rối

    verb
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • khuấy rối
    • làm cho bối rối
    • làm cho luống cuống
    • làm mờ đi
    • làm rối
    • làm rối loạn
    • làm rối tung
    • làm đục
    • phá bĩnh
    • phá quấy
    • phá thối
    • phá đám
    • quấy nhiễu
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " troubler " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "troubler" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "troubler" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch