Phép dịch "trahir" thành Tiếng Việt

phản, biểu lộ, tiết lộ là các bản dịch hàng đầu của "trahir" thành Tiếng Việt.

trahir verb ngữ pháp

Livrer des informations sur quelqu'un.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • phản

    verb

    Adam veut se venger de ceux d'entre nous qui l'ont trahi.

    Adam muốn trả thù những người trong chúng ta phản bội anh ta.

  • biểu lộ

    verb

    Comment est-il devenu manifeste que le cœur de Caïn l’a trahi, et quelle leçon devrions-nous en tirer ?

    Ca-in đã biểu lộ lòng dối trá như thế nào, và chúng ta rút ra bài học nào?

  • tiết lộ

    verb

    Je ne peux pas trahir la confidentialité de mes acheteurs!

    Tôi không thể tiết lộ danh tính khách hàng của mình!

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • phản bội
    • bán
    • phụ
    • bóp méo
    • bỏ rơi
    • không phản ánh đúng
    • làm phản
    • phản thùng
    • tiết lậu
    • để lơi
    • để lộ
    • bội phản
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " trahir " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "trahir" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "trahir" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch