Phép dịch "trahison" thành Tiếng Việt
sự phản bội, phụ, phụ bạc là các bản dịch hàng đầu của "trahison" thành Tiếng Việt.
trahison
noun
feminine
ngữ pháp
dénonciation (d’un contrat)
-
sự phản bội
Si on sort de l'anonymat, ce sera vu comme une trahison.
Nếu chúng ta không ẩn danh, đó sẽ bị coi là một sự phản bội.
-
phụ
verbPour un conjoint innocent, c’est la pire des trahisons.
Đối với người hôn phối vô tội, đây là sự phụ bạc tàn nhẫn nhất.
-
phụ bạc
Pour un conjoint innocent, c’est la pire des trahisons.
Đối với người hôn phối vô tội, đây là sự phụ bạc tàn nhẫn nhất.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- sự phản
- tội phản bội
- sự
- phản bội
- 反背
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " trahison " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm