Phép dịch "trafiquer" thành Tiếng Việt

buôn bán, phe, buôn bán bịp bợm là các bản dịch hàng đầu của "trafiquer" thành Tiếng Việt.

trafiquer verb ngữ pháp

Acheter et vendre des biens illégalement.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • buôn bán

    buôn bán (bất chính) [..]

    Victor, ancien trafiquant et consommateur de drogue, est un de ceux qui ont étudié avec Serhii en prison.

    Một người học với Serhii trong tù là Victor, trước kia là người buôn bán và nghiện ma túy.

  • phe

    noun
  • buôn bán bịp bợm

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • pha chế bịp bợm
    • sửa sang bịp bợm
    • ăn hối lộ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " trafiquer " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "trafiquer" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • con phe · kẻ buôn bán · kẻ đầu cơ
Thêm

Bản dịch "trafiquer" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch