Phép dịch "tragique" thành Tiếng Việt
bi thảm, thảm thương, bi kịch là các bản dịch hàng đầu của "tragique" thành Tiếng Việt.
tragique
adjective
noun
masculine
ngữ pháp
-
bi thảm
Cette période tragique nous apprend des leçons précieuses.
Chúng ta học được những bài học có giá trị từ thời kỳ bi thảm này.
-
thảm thương
Comme on peut s’y attendre, ne pas obtenir cette bénédiction aurait des conséquences tragiques.
Như các anh em đã biết, việc không tiếp nhận một phước lành như thế sẽ đem lại những hậu quả thảm thương.
-
bi kịch
noun(thuộc) bi kịch
L'action du gouvernement a été tragique, mais pas illégitime.
Dù hành động của chính phủ là một bi kịch, nhưng không hề trái pháp luật.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- thảm
- bi
- bi quan
- cái bi
- cái bi thảm
- sự bi thảm
- thê thảm
- thảm thê
- thể loại bi kịch
- tác giả bi kịch
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tragique " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "tragique" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
thê thiết
-
thảm cảnh
-
thảm trạng
Thêm ví dụ
Thêm