Phép dịch "traditeur" thành Tiếng Việt

traditeur
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • (tôn giáo, (sử học)) kẻ giao nộp sách thánh (để thoát chết), kẻ bội đạo

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " traditeur " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "traditeur" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch