Phép dịch "traditeur" thành Tiếng Việt
traditeur
-
(tôn giáo, (sử học)) kẻ giao nộp sách thánh (để thoát chết), kẻ bội đạo
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " traditeur " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm