Phép dịch "traditionnel" thành Tiếng Việt
cổ truyền, cựu truyền, truyền thống là các bản dịch hàng đầu của "traditionnel" thành Tiếng Việt.
traditionnel
adjective
masculine
ngữ pháp
-
cổ truyền
(thân mật) cổ truyền
-
cựu truyền
-
truyền thống
adjective noun(theo) truyền thống
Même son dôme n'avait rien en commun avec les dômes traditionnels.
Và ngay cả mái vòm của nó cũng khác với mái vòm kính thiên văn truyền thống.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " traditionnel " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "traditionnel" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cờ tướng
-
vọng cổ
-
Chữ Hán chính thể · Chữ Hán phồn thể · phồn thể tự · 繁體字
-
lang · lương y · thầy lang
-
đông y
-
đông y
-
Hoạt hình truyền thống
-
Dân ca
Thêm ví dụ
Thêm