Phép dịch "traditionnel" thành Tiếng Việt

cổ truyền, cựu truyền, truyền thống là các bản dịch hàng đầu của "traditionnel" thành Tiếng Việt.

traditionnel adjective masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • cổ truyền

    (thân mật) cổ truyền

  • cựu truyền

  • truyền thống

    adjective noun

    (theo) truyền thống

    Même son dôme n'avait rien en commun avec les dômes traditionnels.

    Và ngay cả mái vòm của nó cũng khác với mái vòm kính thiên văn truyền thống.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " traditionnel " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "traditionnel" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "traditionnel" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch