Phép dịch "totale" thành Tiếng Việt
xem total là bản dịch của "totale" thành Tiếng Việt.
totale
adjective
ngữ pháp
ponpon, cerise sur le gâteau d'une série d'épisodes pénibles
-
xem total
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " totale " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "totale" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
hoàn toàn · toàn bộ · toàn phần · toàn thể · trọn vẹn · tổng · tổng cộng · tổng lực · tổng số
-
tổng cộng
-
cả thảy · tổng cộng
-
Total Nonstop Action Wrestling
-
tổng diện tích
-
khoán trắng
-
tổng giá
-
Tháp Total
Thêm ví dụ
Thêm