Phép dịch "total" thành Tiếng Việt
tổng, hoàn toàn, toàn bộ là các bản dịch hàng đầu của "total" thành Tiếng Việt.
total
adjective
noun
masculine
ngữ pháp
(préf) en tout
-
tổng
adjective noun adverbC'est la guerre totale ou rien du tout.
Hoặc là chiến tranh tổng lực hoặc là không gì cả.
-
hoàn toàn
adjectiveUn changement total de mode de vie peut être nécessaire.
Có thể cần có một sự thay đổi hoàn toàn trong lối sống.
-
toàn bộ
nounVous pouvez entendre le spectre total. C'est plutôt fort.
Bạn có thể nghe thấy toàn bộ tần số. Nó khá là lớn.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- trọn vẹn
- tổng lực
- tổng số
- toàn phần
- toàn thể
- tổng cộng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " total " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Total
Total (entreprise)
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Total" trong từ điển Tiếng Pháp - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Total trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "total" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
tổng cộng
-
cả thảy · tổng cộng
-
Total Nonstop Action Wrestling
-
tổng diện tích
-
khoán trắng
-
xem total
-
tổng giá
-
Tháp Total
Thêm ví dụ
Thêm