Phép dịch "topaze" thành Tiếng Việt
topa, topaz, chim ruồi chéo đuôi là các bản dịch hàng đầu của "topaze" thành Tiếng Việt.
topaze
adjective
noun
masculine
feminine
ngữ pháp
-
topa
(khoáng vật học) topa, hoàng ngọc
-
topaz
-
chim ruồi chéo đuôi
(động vật học) chim ruồi chéo đuôi, chim ruồi topa
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- chim ruồi topa
- hoàng ngọc
- Topaz
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " topaze " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "topaze"
Các cụm từ tương tự như "topaze" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Topaza pella
Thêm ví dụ
Thêm