Phép dịch "topographe" thành Tiếng Việt
topographe
noun
masculine
ngữ pháp
-
người đo vẽ địa hình
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " topographe " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm