Phép dịch "tonifier" thành Tiếng Việt

bổ, làm săn là các bản dịch hàng đầu của "tonifier" thành Tiếng Việt.

tonifier verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • bổ

    verb
  • làm săn

    làm săn (da) [..]

    Le massage est un excellent moyen de tonifier les muscles du bébé et de le relaxer.

    Xoa bóp là cách tuyệt vời để làm săn chắc các cơ bắp của bé và giúp thư giãn.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " tonifier " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "tonifier" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "tonifier" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch