Phép dịch "tonie" thành Tiếng Việt
độ nghe thấy là bản dịch của "tonie" thành Tiếng Việt.
tonie
noun
feminine
-
độ nghe thấy
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tonie " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm