Phép dịch "tirage" thành Tiếng Việt
bản in, số lượng in, sự in là các bản dịch hàng đầu của "tirage" thành Tiếng Việt.
tirage
noun
masculine
ngữ pháp
-
bản in
nounet de très grands tirages,
những bản in khổ rộng,
-
số lượng in
-
sự in
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- sự kéo
- sự phát hành
- sự rút
- sự thông gió
- sự xổ số
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tirage " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "tirage" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
xổ số
-
Quyền rút vốn đặc biệt
-
Quyền rút vốn đặc biệt
-
xổ số
Thêm ví dụ
Thêm