Phép dịch "tirant" thành Tiếng Việt
gân, má, dây thắt miệng là các bản dịch hàng đầu của "tirant" thành Tiếng Việt.
tirant
noun
verb
masculine
ngữ pháp
-
gân
noungân (ở thịt bò ... )
-
má
nounmá (giày)
-
dây thắt miệng
dây thắt miệng (túi)
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- thanh giằng
- độ mớn nước
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tirant " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "tirant" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
gỡ rối
-
cái vạch đường chỉ
-
beo · bắn · bỏ đi · chuồn · cháy đều · chìm nước · căng ra · dốc quá · giãn ra · giải thoát · giật · gò · gạch · hơi ngã về · in · kéo · kéo mạnh · kéo thành sợi · kẻ · lè · lôi · lôi kéo · nhổ · nổ súng · phát · phát hành · rút · sút vào · thè · thông hơi · trích lục · vạch · xạ kích · xổ · đá vào
-
việc thu được lợi ích/lợi nhuận từ 1 điều gì đó
-
que cời than
Thêm ví dụ
Thêm