Phép dịch "tir" thành Tiếng Việt
cánh bắn, loạt đạn, sự bắn là các bản dịch hàng đầu của "tir" thành Tiếng Việt.
tir
noun
masculine
ngữ pháp
-
cánh bắn
-
loạt đạn
Les prochains tirs seront plus précis.
Loạt đạn tiếp theo sẽ chính xác hơn.
-
sự bắn
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- sự sút
- trường bắn
- đường bắn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tir " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "tir"
Các cụm từ tương tự như "tir" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
trường bắn
-
Bắn súng (thể thao)
-
Kéo co
-
Bắn cung · bắn cung
-
bắn cung · thuật bắn cung
Thêm ví dụ
Thêm