Phép dịch "timbalier" thành Tiếng Việt

timbalier noun masculine
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • người đánh trống định âm (trong dàn nhạc)

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " timbalier " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "timbalier" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch