Phép dịch "tilt" thành Tiếng Việt

bỗng nhiên hiểu, bột hứng là các bản dịch hàng đầu của "tilt" thành Tiếng Việt.

tilt noun masculine
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • bỗng nhiên hiểu

    (Faire tilt) (thân mật) bỗng nhiên hiểu, bột hứng

  • bột hứng

    (Faire tilt) (thân mật) bỗng nhiên hiểu, bột hứng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " tilt " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "tilt" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch