Phép dịch "ticket" thành Tiếng Việt
vé, phiếu, tem là các bản dịch hàng đầu của "ticket" thành Tiếng Việt.
ticket
noun
masculine
ngữ pháp
bon (de réduction, ...) [..]
-
vé
nounbillet donnant droit à un accès|1.a
Des centaines de personnes attendaient devant le point de vente de tickets.
Hàng trăm người chờ trước phòng bán vé.
-
phiếu
Le mien a des tickets.
Anh chàng của tôi có phiếu thưởng.
-
tem
noun
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- tích kê
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ticket " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "ticket"
Các cụm từ tương tự như "ticket" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Tem phiếu
Thêm ví dụ
Thêm