Phép dịch "tic-tac" thành Tiếng Việt
tích-tắc là bản dịch của "tic-tac" thành Tiếng Việt.
tic-tac
noun
masculine
ngữ pháp
durci (gel)
-
tích-tắc
Ça doit être une de ces horloges qui font tic-tac, hein?
Thì cái đồng hồ nào chả kêu tích tắc?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tic-tac " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm