Phép dịch "thrombocyte" thành Tiếng Việt

học tiểu cầu, Tiểu cầu là các bản dịch hàng đầu của "thrombocyte" thành Tiếng Việt.

thrombocyte noun masculine ngữ pháp

Type de cellule sanguine aidant à empêcher le saignement en faisant coaguler le sang.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • học tiểu cầu

    (giải phẫu) học tiểu cầu

  • Tiểu cầu

    élément du sang

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " thrombocyte " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "thrombocyte" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch