Phép dịch "tatami" thành Tiếng Việt

Tatami, thảm là các bản dịch hàng đầu của "tatami" thành Tiếng Việt.

tatami noun masculine

tatami (unité de mesure de longueur)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • Tatami

  • thảm

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " tatami " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "tatami" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch