Phép dịch "Tata" thành Tiếng Việt

Tập đoàn TaTa, cô, thím là các bản dịch hàng đầu của "Tata" thành Tiếng Việt.

Tata

Tata (famille)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • Tập đoàn TaTa

    Tata (famille)

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Tata " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

tata noun masculine feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • noun

    (ngôn ngữ nhi đồng) cô, dì, thím, mợ, bác gái [..]

    Pour notre réveillon y aura Mémé, Tata Dorothée et Tonton Eugène.

    Trong bữa tiệc cuối năm ở nhà tao có bà tao, Dorothe, và chú Eugene.

  • thím

    noun

    (ngôn ngữ nhi đồng) cô, dì, thím, mợ, bác gái

  • noun

    (ngôn ngữ nhi đồng) cô, dì, thím, mợ, bác gái [..]

    On va chez tata Rachel, demain, pas vrai?

    Ngày mai mày sẽ ở nhà của Rachel đó.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • mợ
    • bác gái
    • kẻ đồng dâm nam
Thêm

Bản dịch "Tata" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch