Phép dịch "tarsien" thành Tiếng Việt
học xem tarse là bản dịch của "tarsien" thành Tiếng Việt.
tarsien
adjective
masculine
ngữ pháp
Une quelconque des sept os du tarse.
-
học xem tarse
(giải phẫu) học xem tarse
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tarsien " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "tarsien"
Thêm ví dụ
Thêm