Phép dịch "tarse" thành Tiếng Việt
học sụn mí, sụn mí, đốt bàn là các bản dịch hàng đầu của "tarse" thành Tiếng Việt.
tarse
noun
masculine
La partie du pied située entre le tibia et le péroné et le métatarse.
-
học sụn mí
(giải phẫu) học sụn mí
-
sụn mí
-
đốt bàn
(động vật học) đốt bàn (chân sâu bọ)
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- Xương ghe
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tarse " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Tarse
proper
ville de Cilicie [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Tarse" trong từ điển Tiếng Pháp - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Tarse trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "tarse"
Các cụm từ tương tự như "tarse" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Sứ đồ Phao-lô
Thêm ví dụ
Thêm