Phép dịch "taquin" thành Tiếng Việt

hay chọc ghẹo, người hay chọc ghẹo là các bản dịch hàng đầu của "taquin" thành Tiếng Việt.

taquin adjective noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • hay chọc ghẹo

  • người hay chọc ghẹo

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " taquin " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "taquin" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch