Phép dịch "tarabiscot" thành Tiếng Việt

bào xoi, cái bào xoi, đường xoi là các bản dịch hàng đầu của "tarabiscot" thành Tiếng Việt.

tarabiscot noun masculine
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • bào xoi

  • cái bào xoi

  • đường xoi

    đường xoi (trên đồ gỗ)

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " tarabiscot " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "tarabiscot" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch