Phép dịch "tarabiscot" thành Tiếng Việt
bào xoi, cái bào xoi, đường xoi là các bản dịch hàng đầu của "tarabiscot" thành Tiếng Việt.
tarabiscot
noun
masculine
-
bào xoi
-
cái bào xoi
-
đường xoi
đường xoi (trên đồ gỗ)
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tarabiscot " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm