Phép dịch "tapi" thành Tiếng Việt
núp, nấp là các bản dịch hàng đầu của "tapi" thành Tiếng Việt.
tapi
adjective
verb
masculine
ngữ pháp
-
núp
-
nấp
Quel désastre se déroule dehors pour que nous devions nous tapir ici?
Thảm họa gì sắp xảy đến bên ngoài mà đến mức chúng ta phải co mình ẩn nấp trong này thế ạ?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tapi " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "tapi" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
quán rượu bất lương
-
Thảm · khăn trải · thảm · tấm thảm
-
Họ Lợn vòi · heo vòi · họ lợn vòi
-
Heo vòi Nam Mỹ
-
phủ đất
-
bo bo · chúi · khư khư · nép · nép mình · núp · nấp · ẩn náu
-
băng tải
-
tấm chùi chân
Thêm ví dụ
Thêm