Phép dịch "tapette" thành Tiếng Việt

cái nùi, cái vỉ ruồi, cái vồ đóng nút là các bản dịch hàng đầu của "tapette" thành Tiếng Việt.

tapette noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • cái nùi

    cái nùi (của thợ khắc)

  • cái vỉ ruồi

  • cái vồ đóng nút

    cái vồ đóng nút (của thợ làm thùng)

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • kẻ ba hoa
    • miệng lưỡi
    • trò đánh bi tường
    • trò đánh bóng tường
    • vỉ ruồi
    • bóng
    • dép
    • dép tông
    • pháo tép
    • pê đê
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " tapette " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "tapette"

Thêm

Bản dịch "tapette" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch