Phép dịch "tante" thành Tiếng Việt
cô, dì, thím là các bản dịch hàng đầu của "tante" thành Tiếng Việt.
tante
noun
feminine
ngữ pháp
sœur d’un parent [..]
-
cô
nounAvant de marier ta tante, j'ai connu beaucoup de femmes.
Trước khi cưới cô cháu, Chú đã quen với rất nhiều người phụ nữ.
-
dì
nounMa tante m'a envoyé un cadeau d'anniversaire.
Dì đã gửi cho tôi một món quà sinh nhật.
-
thím
nounLes parties inférieures de votre tante sont en mauvais état.
Phần dưới của thím anh đã bị nhiễm trùng.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- bá
- bác gái
- dì họ
- dì ruột
- kẻ đồng dâm nam
- thím mợ
- thúc mẫu
- cô / dì / thím / bác gái
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tante " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "tante" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cụ cô · cụ dì
-
bà · bà bác · bà cô · bà dì · bà mợ · bà thím
-
thím
-
o
-
già
-
bà trẻ
Thêm ví dụ
Thêm