Phép dịch "tantale" thành Tiếng Việt
tantali, tantan, cò khoang là các bản dịch hàng đầu của "tantale" thành Tiếng Việt.
tantale
noun
masculine
ngữ pháp
Élément chimique avec le symbole Ta et le nombre atomique 73, métal de transition gris-bleu.
-
tantali
nounÉlément chimique avec le symbole Ta et le nombre atomique 73, métal de transition gris-bleu. [..]
-
tantan
noun -
cò khoang
-
Tantali
élément chimique ayant le numéro atomique numéro 73
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tantale " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Tantale
masculine
Tantale (mythologie)
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Tantale" trong từ điển Tiếng Pháp - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Tantale trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "tantale"
Các cụm từ tương tự như "tantale" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
tantalus
-
Hạc mỏ vàng
-
Cò lạo xám
-
Mycteria americana
Thêm ví dụ
Thêm