Phép dịch "tanagra" thành Tiếng Việt

cô gái kiều diễm, thiếu phụ kiều diễm, tượng đất tanagra là các bản dịch hàng đầu của "tanagra" thành Tiếng Việt.

tanagra noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • cô gái kiều diễm

    (nghĩa bóng) cô gái kiều diễm; thiếu phụ kiều diễm

  • thiếu phụ kiều diễm

    (nghĩa bóng) cô gái kiều diễm; thiếu phụ kiều diễm

  • tượng đất tanagra

    tượng đất tanagra (sản xuất ở ta-na-gra, Hy Lạp)

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " tanagra " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "tanagra" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch