Phép dịch "tandem" thành Tiếng Việt
đôi, cặp, xe tăngdem là các bản dịch hàng đầu của "tandem" thành Tiếng Việt.
tandem
noun
masculine
ngữ pháp
bicyclette à deux personnes
-
đôi
adverb(thân mật) đôi, cặp [..]
Avez-vous déjà vu des oiseaux en tandem?
Các bạn đã từng nhìn thấy những con chim bay song đôi chưa?
-
cặp
noun(thân mật) đôi, cặp
-
xe tăngdem
xe đạp hai người đạp
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- xe đạp đôi
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tandem " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm