Phép dịch "tactique" thành Tiếng Việt
sách lược, chiến thuật, Chiến lược là các bản dịch hàng đầu của "tactique" thành Tiếng Việt.
tactique
adjective
noun
masculine
feminine
ngữ pháp
-
sách lược
noun(thuộc) sách lược
Murs et tranchées bloquent l'avance de la tactique
Tường và hào ngăn cản sách lược tiên phong.
-
chiến thuật
noun(thuộc) chiến thuật
Je me demande si c'est la meilleure tactique.
Tôi nghi ngờ liệu bí mật quốc gia có phải là chiến thuật tối ưu không.
-
Chiến lược
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- sách
- 戰術
- 策略
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tactique " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "tactique" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bí thuật
-
Ném bom chiến thuật
-
đối sách
-
Chiến thuật quân sự
-
trù mưu
Thêm ví dụ
Thêm