Phép dịch "tabac" thành Tiếng Việt

thuốc lá, thuốc, màu thuốc lá là các bản dịch hàng đầu của "tabac" thành Tiếng Việt.

tabac adjective noun masculine ngữ pháp

plante [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • thuốc lá

    noun

    Comprenez que vous ne pouvez pas consommer de la drogue, de l’alcool ou du tabac.

    Hãy hiểu rằng các em không thể dùng ma túy, rượu hoặc thuốc lá.

  • thuốc

    verb noun

    Mon corps était couvert de piercings et je sentais le tabac.

    Người tôi xỏ lỗ đầy và đầy mùi thuốc lá.

  • màu thuốc lá

    (có) màu thuốc lá

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • quầy bán thuốc lá
    • sở thuốc lá
    • Thuốc lá
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " tabac " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "tabac"

Các cụm từ tương tự như "tabac" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "tabac" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch