Phép dịch "tabagisme" thành Tiếng Việt
hút thuốc là bản dịch của "tabagisme" thành Tiếng Việt.
tabagisme
noun
masculine
ngữ pháp
Inhalation et exhalation de fumée carcinogène produit en brulant des végétaux, en général du tabac.
-
hút thuốc
verbAlors nous nous sommes penchés sur le tabagisme et la consommation d'alcool,
Chúng tôi xem xét cách hút thuốc và uống rượu bia,
-
chứng nhiễm độc thuốc lá
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tabagisme " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "tabagisme" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Hút thuốc thụ động
Thêm ví dụ
Thêm