Phép dịch "surtension" thành Tiếng Việt

sự quá điện áp, tình trạng quá căng là các bản dịch hàng đầu của "surtension" thành Tiếng Việt.

surtension noun feminine ngữ pháp

Condition où la tension dans un circuit est au-dessus de la limite maximale prévue.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • sự quá điện áp

    (điện học) sự quá điện áp

  • tình trạng quá căng

    (nghĩa bóng) tình trạng quá căng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " surtension " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "surtension" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch