Phép dịch "sursitaire" thành Tiếng Việt

được hoãn tòng quân, được hưởng án treo là các bản dịch hàng đầu của "sursitaire" thành Tiếng Việt.

sursitaire adjective masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • được hoãn tòng quân

  • được hưởng án treo

  • người được hoãn tòng quân

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sursitaire " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "sursitaire" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch