Phép dịch "sursaut" thành Tiếng Việt

sự bộc phát, sự giật nẩy mình là các bản dịch hàng đầu của "sursaut" thành Tiếng Việt.

sursaut noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • sự bộc phát

    (nghĩa bóng) sự bộc phát

  • sự giật nẩy mình

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sursaut " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "sursaut" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "sursaut" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch