Phép dịch "surremise" thành Tiếng Việt
tiền chiết giá thêm là bản dịch của "surremise" thành Tiếng Việt.
surremise
-
tiền chiết giá thêm
(thương nghiệp) tiền chiết giá thêm
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " surremise " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm