Phép dịch "surmonter" thành Tiếng Việt

vượt qua, chế ngự, khắc phục là các bản dịch hàng đầu của "surmonter" thành Tiếng Việt.

surmonter verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • vượt qua

    (nghĩa bóng) vượt qua; chế ngự [..]

    Tu dois surmonter ta peur, Arlo, sinon tu ne feras pas long feu.

    Con phải vượt qua sự sợ hãi, Arlo, hoặc không thì không sống sót ngoài kia được đâu.

  • chế ngự

    (nghĩa bóng) vượt qua; chế ngự [..]

    parce que je pense qu'on peut le surmonter,

    bởi vì tôi nghĩ là có thể chế ngự được bệnh sốt rét,

  • khắc phục

    verb

    Je me sentais très faible quand j’essayais de surmonter mon problème.

    Tôi cảm thấy yếu đuối khi cố gắng khắc phục vấn đề của mình.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • san phẳng
    • tràn ngập nghĩa bóng
    • trội hơn
    • át hẳn
    • đặt trên
    • đánh bại
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " surmonter " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "surmonter" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "surmonter" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch