Phép dịch "surnager" thành Tiếng Việt

nổi, bồng bềnh, còn lại là các bản dịch hàng đầu của "surnager" thành Tiếng Việt.

surnager verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • nổi

    verb
  • bồng bềnh

  • còn lại

    (nghĩa bóng) còn lại

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • lềnh bềnh
    • lều bều
    • trôi lềnh bềnh
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " surnager " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "surnager" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch