Phép dịch "surligner" thành Tiếng Việt

tô sáng là bản dịch của "surligner" thành Tiếng Việt.

surligner verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • tô sáng

    Bouton de suppression de filtre Ce bouton supprime le filtre surligné de la liste des filtres

    Nút Bỏ bộ lọc Cái nút này gỡ bỏ bộ lọc đã tô sáng ra danh sách bộ lọc

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " surligner " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "surligner" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "surligner" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch